Wednesday, May 3, 2017

9 cụm từ tiếng Anh diễn tả các hoạt động trong ngày


* Click vào từng ảnh để xem nghĩa, cách đọc

9-cum-tu-tieng-anh-dien-ta-cac-hoat-dong-trong-ngay9-cum-tu-tieng-anh-dien-ta-cac-hoat-dong-trong-ngay-19-cum-tu-tieng-anh-dien-ta-cac-hoat-dong-trong-ngay-2
9-cum-tu-tieng-anh-dien-ta-cac-hoat-dong-trong-ngay-39-cum-tu-tieng-anh-dien-ta-cac-hoat-dong-trong-ngay-49-cum-tu-tieng-anh-dien-ta-cac-hoat-dong-trong-ngay-5
9-cum-tu-tieng-anh-dien-ta-cac-hoat-dong-trong-ngay-69-cum-tu-tieng-anh-dien-ta-cac-hoat-dong-trong-ngay-7

Thế Đan

No comments:

Post a Comment